Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rat

/ræt/
noun★Cơ bản— con chuột
thông thường

Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài và móng vuốt.

The rat ran across the floor.

Con chuột chạy qua sàn nhà.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài chuột gặm nhấm, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ người xấu tính hoặc kẻ gian dối.

Cụm từ kết hợp

rat racecuộc đua chórat outbóc trầnrat onbáo cho ai biết

Từ đồng nghĩa

rodentmousevermin

Từ trái nghĩa

humanperson

Cụm từ liên quan

rat racecụm từ
cuộc đua chó
rat outđộng từ cụm
bóc trần

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'rat' trong tiếng Anh

Từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rat' và 'mouse'

Trong tiếng Anh, 'rat' thường được dùng để chỉ loài chuột lớn hơn, trong khi 'mouse' được dùng để chỉ loài chuột nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, cả hai đều được gọi là 'con chuột'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræt', có nghĩa là 'chuột'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

Phân tích từ

rat
chuột
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.