Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mouse

/maʊs/
noun★Cơ bản— con chuột
◆ Nghĩa thực sự
Để tránh nhầm lẫn giữa thiết bị và động vật, người ta thường sử dụng cụm từ 'chuột máy tính'.
¶ Nghĩa đen
Chuột là một động vật nhỏ, thường có đuôi dài.
Phân tích nghĩa đen
mousechuột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con chuột nhỏ, có đuôi dài, thường được liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và nhỏ bé.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về thiết bị máy tính, người ta thường nói 'chuột máy tính' để tránh nhầm lẫn với động vật.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Anh, từ 'mouse' có thể chỉ cả thiết bị và động vật, nhưng trong tiếng Việt, 'chuột' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa.
thông thường

Một thiết bị đầu vào được sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.

The mouse is not responding to my clicks.

Con chuột không phản hồi với những cú nhấp của tôi.

💡

Thường được gọi là 'chuột máy tính' để phân biệt với động vật.

chung

Một động vật gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài.

A mouse ran across the kitchen floor.

Một con chuột chạy qua sàn nhà bếp.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'mouse' có thể chỉ cả thiết bị máy tính và động vật.

Cụm từ kết hợp

computer mousechuột máy tínhwireless mousechuột không dâymouse padtấm đỡ chuột

Từ đồng nghĩa

computer mouserodent

Cụm từ liên quan

to be like a mousethành ngữ
để như một con chuột
play cat and mousethành ngữ
chơi trò mèo chuột

💡Mẹo hay

Phân biệt giữa 'mouse' và 'mice'

'Mouse' là số ít, 'mice' là số nhiều của động vật. Khi nói về thiết bị máy tính, 'mouse' luôn là số ít.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'chuột máy tính' để tránh nhầm lẫn

Để tránh nhầm lẫn giữa thiết bị và động vật, hãy sử dụng cụm từ 'chuột máy tính' khi nói về thiết bị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mouse' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mūs', có liên quan đến động vật gặm nhấm. Khi máy tính được phát minh, từ này được sử dụng để chỉ thiết bị điều khiển con trỏ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mouse' có thể chỉ cả thiết bị máy tính và động vật. Trong tiếng Việt, 'chuột' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa, nhưng để tránh nhầm lẫn, người ta thường nói 'chuột máy tính' khi đề cập đến thiết bị.

Phân tích từ

mouse
chuột
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.