quote

/kwəʊt/
noun, verbTrung cấp trích dẫn, trích dẫn từ một nguồn
chung

Một đoạn văn bản hoặc câu được trích dẫn từ một nguồn khác, thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

The article included a quote from the author.

Bài báo bao gồm một đoạn trích dẫn từ tác giả.

💡

Trong tiếng Anh, trích dẫn thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Đề nghị hoặc cung cấp một giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The contractor provided a quote for the renovation.

Nhà thầu đã cung cấp một báo giá cho việc cải tạo.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'quote' có nghĩa là báo giá.

Cụm từ kết hợp

quote someonetrích dẫn ai đógive a quotecung cấp báo giádirect quotetrích dẫn trực tiếp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to the lettercụm từ
tuyệt đối chính xác
out of contextcụm từ
ngoài ngữ cảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng dấu ngoặc kép

Khi trích dẫn, hãy sử dụng dấu ngoặc kép để phân biệt giữa nội dung trích dẫn và nội dung của bạn.

Quy tắc vàng

Trích dẫn chính xác

Luôn trích dẫn chính xác và cung cấp nguồn gốc để tránh vi phạm bản quyền.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quote' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quotus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'số lượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'quote' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn học và báo chí, nó thường được sử dụng để chỉ trích dẫn. Trong kinh doanh, nó có nghĩa là báo giá.

Phân tích từ

quot
có nguồn gốc từ 'quotus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'bao nhiêu'
root
+
-e
hậu tố tạo thành động từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt