Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

punk

/pʌŋk/
noun★Trung cấp— thể loại âm nhạc và văn hóa phản kháng
thông thường

Một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, thường liên quan đến âm nhạc mạnh mẽ, trang phục đen, và thái độ chống đối xã hội.

The punk subculture is known for its DIY ethos and anti-establishment views.

Văn hóa punk nổi tiếng với tinh thần tự làm và quan điểm chống lại hệ thống.

💡

Thường liên quan đến âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.

thông thường

Một người theo phong cách punk, thường có tóc ngắn, trang phục đen, và trang sức không truyền thống.

He dressed like a punk with a leather jacket and spiked hair.

Anh ấy mặc như một người punk với áo da và tóc có gai.

💡

Thường được liên tưởng với phong cách sống bất tuân và tự do.

Cụm từ kết hợp

punk rockâm nhạc punk rockpunk subculturevăn hóa punkpunk fashionthời trang punk

Từ đồng nghĩa

rebelanti-establishmentalternative

Từ trái nghĩa

mainstreamconformisttraditional

Cụm từ liên quan

punk rockcụm từ
thể loại âm nhạc rock với âm thanh mạnh mẽ và lời bài hát phản kháng
punk fashioncụm từ
phong cách thời trang liên quan đến văn hóa punk

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả âm nhạc và văn hóa phản kháng, không nên dùng để mô tả người có phong cách thời trang bất thường mà không liên quan đến văn hóa punk.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Từ 'punk' có thể dùng để mô tả âm nhạc, văn hóa hoặc phong cách thời trang, nhưng phải phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'punk' có nghĩa là 'người trẻ', sau này liên quan đến phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, đặc biệt là trong âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.

Phân tích từ

punk
phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.