Looking up...
Hồ sơ hoặc thông tin về một người hoặc tổ chức, thường bao gồm thông tin cá nhân, chuyên môn, hoặc hoạt động.
The company asked for a detailed profile of the candidate.
Công ty yêu cầu một hồ sơ chi tiết về ứng viên.
Thường dùng trong các lĩnh vực tuyển dụng, mạng xã hội, hoặc nghiên cứu.
Trong mạng xã hội, hồ sơ cá nhân chứa thông tin, hình ảnh, và hoạt động của một người.
He checked her profile before sending a friend request.
Anh ấy kiểm tra hồ sơ của cô ấy trước khi gửi lời mời kết bạn.
Thường dùng trong các nền tảng như Facebook, LinkedIn, hoặc Instagram.
Trong khoa học xã hội, hình mẫu hoặc đặc điểm chung của một nhóm người hoặc hiện tượng.
The study created a profile of urban youth in the 21st century.
Nghiên cứu đã tạo ra một hồ sơ về thanh niên đô thị trong thế kỷ 21.
Dùng trong nghiên cứu xã hội, tâm lý học, hoặc kinh tế học.
Khi nói về hồ sơ trên mạng xã hội, có thể dùng 'hồ sơ' hoặc 'trang cá nhân'.
'Profile' thường dùng cho thông tin tổng quát, còn 'CV' (curriculum vitae) dùng cho hồ sơ tuyển dụng chi tiết.
Từ tiếng Anh 'profile' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'profil', có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'bề mặt'.
Trong tiếng Việt, 'profile' thường được dịch là 'hồ sơ', nhưng trong ngữ cảnh mạng xã hội, nó có thể được hiểu như 'trang cá nhân'.