Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

profile

/ˈproʊfaɪl/
noun★Trung cấp— hồ sơ
chung

Hồ sơ hoặc thông tin về một người hoặc tổ chức, thường bao gồm thông tin cá nhân, chuyên môn, hoặc hoạt động.

The company asked for a detailed profile of the candidate.

Công ty yêu cầu một hồ sơ chi tiết về ứng viên.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực tuyển dụng, mạng xã hội, hoặc nghiên cứu.

thông thường

Trong mạng xã hội, hồ sơ cá nhân chứa thông tin, hình ảnh, và hoạt động của một người.

He checked her profile before sending a friend request.

Anh ấy kiểm tra hồ sơ của cô ấy trước khi gửi lời mời kết bạn.

💡

Thường dùng trong các nền tảng như Facebook, LinkedIn, hoặc Instagram.

chuyên ngành

Trong khoa học xã hội, hình mẫu hoặc đặc điểm chung của một nhóm người hoặc hiện tượng.

The study created a profile of urban youth in the 21st century.

Nghiên cứu đã tạo ra một hồ sơ về thanh niên đô thị trong thế kỷ 21.

💡

Dùng trong nghiên cứu xã hội, tâm lý học, hoặc kinh tế học.

Cụm từ kết hợp

social media profilehồ sơ mạng xã hộiuser profilehồ sơ người dùngdetailed profilehồ sơ chi tiết

Từ đồng nghĩa

biographyresumesummaryrecord

Từ trái nghĩa

summaryoverview

Cụm từ liên quan

to create a profilecụm từ
tạo hồ sơ
to update a profilecụm từ
cập nhật hồ sơ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong mạng xã hội

Khi nói về hồ sơ trên mạng xã hội, có thể dùng 'hồ sơ' hoặc 'trang cá nhân'.

⚡Quy tắc vàng

Hồ sơ vs. CV

'Profile' thường dùng cho thông tin tổng quát, còn 'CV' (curriculum vitae) dùng cho hồ sơ tuyển dụng chi tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'profile' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'profil', có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'bề mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'profile' thường được dịch là 'hồ sơ', nhưng trong ngữ cảnh mạng xã hội, nó có thể được hiểu như 'trang cá nhân'.

Phân tích từ

pro
trước, phía trước
prefix
+
file
đường nét, hình dáng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.