Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

proceeding

/prəˈsiːdɪŋ/
noun★Trung cấp— phiên tòa
⚖️Luật
trang trọng

Một vụ việc pháp lý hoặc phiên tòa đang diễn ra, bao gồm các thủ tục, tranh luận và quyết định của tòa án.

The judge reviewed the proceeding before making a final decision.

Thẩm phán đã xem xét phiên tòa trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quá trình xử lý một vụ việc tại tòa án.

chung

Quá trình tiến hành hoặc tiến bộ của một hoạt động hoặc dự án.

The project is moving forward with the proceeding steps.

Dự án đang tiến hành với các bước tiếp theo.

💡

Dùng để mô tả quá trình tiến hành của một hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

legal proceedingvụ việc pháp lýcourt proceedingphiên tòa

Từ đồng nghĩa

proceedingshearingtrialprocess

Từ trái nghĩa

haltstopcessation

Cụm từ liên quan

court proceedingcụm từ
phiên tòa
legal proceedingcụm từ
vụ việc pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về pháp lý, 'proceeding' thường dùng để chỉ phiên tòa hoặc quá trình xử lý vụ việc tại tòa án.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proceeding' và 'proceedings'

'Proceeding' thường dùng để chỉ một phiên tòa hoặc quá trình cụ thể, còn 'proceedings' (số nhiều) có thể dùng để chỉ tất cả các phiên tòa hoặc tài liệu liên quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'proceeding' bắt nguồn từ động từ 'proceed' (tiến hành) và hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'proceeding' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả quá trình tiến hành của một hoạt động.

Phân tích từ

proceed
tiến hành
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.