Looking up...
Một vụ việc pháp lý hoặc phiên tòa đang diễn ra, bao gồm các thủ tục, tranh luận và quyết định của tòa án.
The judge reviewed the proceeding before making a final decision.
Thẩm phán đã xem xét phiên tòa trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quá trình xử lý một vụ việc tại tòa án.
Quá trình tiến hành hoặc tiến bộ của một hoạt động hoặc dự án.
The project is moving forward with the proceeding steps.
Dự án đang tiến hành với các bước tiếp theo.
Dùng để mô tả quá trình tiến hành của một hoạt động cụ thể.
Khi nói về pháp lý, 'proceeding' thường dùng để chỉ phiên tòa hoặc quá trình xử lý vụ việc tại tòa án.
'Proceeding' thường dùng để chỉ một phiên tòa hoặc quá trình cụ thể, còn 'proceedings' (số nhiều) có thể dùng để chỉ tất cả các phiên tòa hoặc tài liệu liên quan.
Từ tiếng Anh 'proceeding' bắt nguồn từ động từ 'proceed' (tiến hành) và hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Trong tiếng Anh, 'proceeding' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả quá trình tiến hành của một hoạt động.