trial
/ˈtraɪ.əl/Một quá trình xét xử pháp lý để xác định sự có tội hoặc vô tội của một người bị cáo buộc.
The defendant will stand trial next month.
Bị cáo sẽ được xét xử vào tháng tới.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'trial' thường đề cập đến quá trình xét xử trước tòa án.
Một quá trình thử nghiệm hoặc đánh giá để kiểm tra hiệu quả của một sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng.
The company is running a trial period for its new software.
Công ty đang tiến hành một giai đoạn thử nghiệm cho phần mềm mới của họ.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'trial' có thể đề cập đến bất kỳ quá trình thử nghiệm nào.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'trial' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về quá trình xét xử pháp lý, hãy sử dụng 'trial' cùng với các từ liên quan như 'defendant' (bị cáo) hoặc 'court' (tòa án).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'trial' và 'test'
'Trial' thường đề cập đến quá trình thử nghiệm hoặc xét xử pháp lý, trong khi 'test' có thể đề cập đến bất kỳ quá trình kiểm tra nào, bao gồm cả kiểm tra học tập hoặc kiểm tra sức khỏe.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'trial' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'trial', có nghĩa là 'quá trình thử nghiệm' hoặc 'quá trình xét xử'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trial', có liên quan đến 'trial' trong tiếng Latinh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'trial' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ pháp lý đến khoa học và kinh doanh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến quá trình xét xử trước tòa án. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến bất kỳ quá trình thử nghiệm nào.