previous to

/ˈpriːviəs tuː/
phraseTrung cấp trước
trang trọng

Trước khi, trước thời điểm nào đó

The contract was signed previous to the merger.

Hợp đồng đã được ký trước khi sáp nhập.

She arrived previous to the scheduled time.

Cô ấy đến trước giờ đã định.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một thời điểm trước đó.

Cụm từ kết hợp

previous to the meetingtrước cuộc họpprevious to the eventtrước sự kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu 'previous to' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, thay vì trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', có nghĩa là 'trước đó'. Còn 'to' là giới từ chỉ hướng dẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, 'before' hoặc 'prior to' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

previous
trước
adjective
+
to
giới từ chỉ hướng dẫn
preposition
Từ Điển Anh Việt