president

/ˈprɛzɪdənt/
nounTrung cấp người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức
trang trọng

Người đứng đầu một quốc gia, thường được bầu hoặc bổ nhiệm để lãnh đạo chính phủ.

The president signed the new law into effect.

Tổng thống đã ký luật mới để có hiệu lực.

💡

Trong nhiều quốc gia, tổng thống là người đứng đầu nhà nước và lãnh đạo chính phủ.

trang trọng

Người đứng đầu một tổ chức, công ty hoặc hội đồng.

She was elected president of the student council.

Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch hội đồng sinh viên.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'president' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc hội đồng.

Cụm từ kết hợp

president of the United Statestổng thống Hoa Kỳpresident of a companychủ tịch công tyformer presidentcựu tổng thống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

act as presidentcụm từ
làm nhiệm vụ tổng thống
impeach the presidentcụm từ
bãi nhiệm tổng thống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'tổng thống' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia, trong khi 'chủ tịch' được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ 'president' là một từ vựng chính thức và thường được dùng trong các văn bản chính thức và các cuộc hội thoại nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'president' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praesidere', có nghĩa là 'ngồi trước' hoặc 'lãnh đạo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'president' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tổng thống' khi nói về người đứng đầu một quốc gia hoặc 'chủ tịch' khi nói về người đứng đầu một tổ chức.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sid-
ngồi
root
+
-ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt