president of the United States

/ˈprezɪdənt əv ðə ˈjuːnəˌtaɪd steɪts/
phraseTrung cấp tổng thống Hoa Kỳ
trang trọng

Người đứng đầu nhà nước và chính phủ của Hoa Kỳ, được bầu trực tiếp bởi cử tri và có nhiệm kỳ bốn năm.

Joe Biden was inaugurated as the 46th President of the United States in 2021.

Joe Biden đã được tuyên thệ nhậm chức Tổng thống Hoa Kỳ thứ 46 vào năm 2021.

The President of the United States has the power to veto legislation.

Tổng thống Hoa Kỳ có quyền phủ quyết các dự luật.

💡

Tổng thống Hoa Kỳ là người đứng đầu nhà nước và chính phủ, có quyền hành pháp cao nhất trong hệ thống chính trị của Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

elect the President of the United Statesbầu Tổng thống Hoa Kỳimpeach the President of the United Statesbãi nhiệm Tổng thống Hoa KỳPresidential electioncuộc bầu cử Tổng thống

Cụm từ liên quan

White Housecụm từ
Tòa nhà Trắng (chỗ ở chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về Tổng thống Hoa Kỳ, hãy sử dụng từ 'Tổng thống' thay vì 'Chủ tịch' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên chính thức của vị trí này là 'President of the United States', không phải 'President of America'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'president' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praesidere' (nghĩa là 'ngồi trước' hoặc 'chỉ huy'), và 'United States' là tên chính thức của Hoa Kỳ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'President of the United States' thường được viết tắt là 'POTUS' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

president
người đứng đầu
root
+
of the United States
của Hoa Kỳ
phrase
Từ Điển Anh Việt