policy

/ˈpɒlɪsi/
nounTrung cấp chính sách
trang trọng

Một quy định, nguyên tắc hoặc kế hoạch được thiết lập bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

The company's policy on remote work allows employees to work from home two days a week.

Chính sách về việc làm từ xa của công ty cho phép nhân viên làm việc từ nhà hai ngày một tuần.

💡

Chính sách thường được sử dụng trong các tổ chức để đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả trong quản lý.

Cụm từ kết hợp

policy changesự thay đổi chính sáchpolicy makerngười lập chính sáchpolicy implementationsự thực thi chính sách

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

policy changecụm từ
sự thay đổi chính sách
policy makercụm từ
người lập chính sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chính sách thường liên quan đến các quy định hoặc nguyên tắc được thiết lập bởi các tổ chức hoặc chính phủ. Đừng nhầm lẫn nó với 'politics' (chính trị).

Quy tắc vàng

Chính sách và quy định

Chính sách thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc hoặc kế hoạch chung, trong khi quy định (regulation) thường đề cập đến các quy tắc cụ thể hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'politique', có nghĩa là 'chính trị' hoặc 'quan hệ giữa các quốc gia'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politeia', có nghĩa là 'cách tổ chức chính phủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'policy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và quản lý. Nó có thể đề cập đến các quy định cụ thể hoặc các nguyên tắc chung.

Phân tích từ

pol
có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'cộng đồng'
root
+
-icy
từ hậu tố tiếng Latinh, thường được sử dụng để tạo thành danh từ từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt