Looking up...
Her patience with the children was admirable.
Kiên nhẫn của cô với trẻ em thật đáng ngưỡng mộ.
Tính kiên nhẫn, chịu đựng khó khăn hoặc chờ đợi mà không thất vọng hoặc giận dữ.
Patience is a virtue in difficult times.
Kiên nhẫn là một đức tính trong thời gian khó khăn.
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp.
Patience là một kỹ năng mềm quan trọng trong môi trường làm việc.
Từ tiếng Latin 'patientia', liên quan đến 'patiens' (những người chịu đựng).
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống của cuộc sống.