Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

patrol

/pəˈtroʊl/
noun, verb★Trung cấp— làm nhiệm vụ tuần tra
chung

Hoạt động tuần tra, tuần tra để bảo vệ hoặc giám sát một khu vực.

The soldiers patrol the border to prevent illegal crossings.

Các binh sĩ tuần tra biên giới để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống an ninh hoặc quân sự.

chung

Đội tuần tra hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ tuần tra.

A patrol of three officers was sent to investigate the disturbance.

Một đội tuần tra gồm ba cảnh sát viên đã được cử đi điều tra sự cố.

💡

Có thể đề cập đến một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân được giao nhiệm vụ tuần tra.

Cụm từ kết hợp

patrol the streetstuần tra đường phốborder patroltuần tra biên giớiair patroltuần tra không quân

Từ đồng nghĩa

guardwatchmonitorsurveil

Từ trái nghĩa

ignoreneglect

Cụm từ liên quan

on patrolcụm từ
đang tuần tra
patrol carcụm từ
xe tuần tra

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'patrol' thường được sử dụng để mô tả hoạt động tuần tra của quân đội hoặc cảnh sát.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giữa danh từ và động từ

Từ 'patrol' có thể là danh từ (đội tuần tra) hoặc động từ (hoạt động tuần tra).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'patrullare', có nghĩa là 'đi tuần tra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc bảo vệ an ninh.

Phân tích từ

patr-
có nguồn gốc từ tiếng Latin, có liên quan đến tuần tra
root
+
-ol
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.