Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

paint

/peɪnt/
noun, verb★Cơ bản— sơn
trang trọng

Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

The artist used oil paint for his masterpiece.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng sơn dầu cho tác phẩm của mình.

💡

Sơn có nhiều loại khác nhau như sơn dầu, sơn nước, sơn phun, và sơn acrylic.

thông thường

Để vẽ hoặc phủ sơn lên một bề mặt.

He decided to paint the fence blue.

Anh ấy quyết định sơn hàng rào màu xanh.

💡

Động từ 'paint' thường được sử dụng với các cụm từ như 'paint a picture', 'paint a wall'.

Cụm từ kết hợp

oil paintsơn dầuwatercolor paintsơn nướcpaint a picturevẽ một bức tranhpaint the wallssơn tường

Từ đồng nghĩa

colorcoatvarnish

Từ trái nghĩa

eraseremovestrip

Cụm từ liên quan

paint the town redthành ngữ
đi chơi vui vẻ, tiệc tùng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'paint' với các cụm từ phổ biến

Các cụm từ như 'paint a picture', 'paint the walls' rất phổ biến trong tiếng Anh.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'paint' có thể là danh từ (chất sơn) hoặc động từ (hành động vẽ hoặc phủ sơn).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'paint' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pictus', có nghĩa là 'được vẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'paint' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến chất sơn. Khi dùng như động từ, nó thường đề cập đến hành động vẽ hoặc phủ sơn.

Phân tích từ

paint
sơn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.