Looking up...
Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.
The artist used oil paint for his masterpiece.
Nhà nghệ sĩ đã sử dụng sơn dầu cho tác phẩm của mình.
Sơn có nhiều loại khác nhau như sơn dầu, sơn nước, sơn phun, và sơn acrylic.
Để vẽ hoặc phủ sơn lên một bề mặt.
He decided to paint the fence blue.
Anh ấy quyết định sơn hàng rào màu xanh.
Động từ 'paint' thường được sử dụng với các cụm từ như 'paint a picture', 'paint a wall'.
Các cụm từ như 'paint a picture', 'paint the walls' rất phổ biến trong tiếng Anh.
Lưu ý rằng 'paint' có thể là danh từ (chất sơn) hoặc động từ (hành động vẽ hoặc phủ sơn).
Từ 'paint' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pictus', có nghĩa là 'được vẽ'.
Từ 'paint' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến chất sơn. Khi dùng như động từ, nó thường đề cập đến hành động vẽ hoặc phủ sơn.