Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ought

/ɔːt/
modal verb★Trung cấp— nên, phải
trang trọngthông thường

Dùng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự hợp lý.

We ought to help our neighbors in need.

Chúng ta nên giúp đỡ những người hàng xóm đang gặp khó khăn.

You ought to apologize for your mistake.

Em nên xin lỗi vì lỗi của mình.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

ought tonênought not tokhông nên

Từ đồng nghĩa

shouldmusthave to

Từ trái nghĩa

may notneed not

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ought to' để khuyên bảo

'Ought to' thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Ví dụ: 'You ought to study harder for the exam.' (Em nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'ought' với các động từ không có thể

'Ought' thường được sử dụng với các động từ có thể, chứ không phải với các động từ không có thể như 'be', 'have', hoặc 'do'. Ví dụ: 'You ought to be careful.' (Em nên cẩn thận.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'āhte', có liên quan đến 'owen' (phải, có nghĩa là 'chủ nghĩa') và 'ought' (phải, có nghĩa là 'trách nhiệm').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Có thể được sử dụng để chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc một hành động được mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.