Looking up...
Dùng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự hợp lý.
We ought to help our neighbors in need.
Chúng ta nên giúp đỡ những người hàng xóm đang gặp khó khăn.
You ought to apologize for your mistake.
Em nên xin lỗi vì lỗi của mình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.
'Ought to' thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Ví dụ: 'You ought to study harder for the exam.' (Em nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
'Ought' thường được sử dụng với các động từ có thể, chứ không phải với các động từ không có thể như 'be', 'have', hoặc 'do'. Ví dụ: 'You ought to be careful.' (Em nên cẩn thận.)
Từ gốc tiếng Anh cổ 'āhte', có liên quan đến 'owen' (phải, có nghĩa là 'chủ nghĩa') và 'ought' (phải, có nghĩa là 'trách nhiệm').
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Có thể được sử dụng để chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc một hành động được mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.