may not

/meɪ nɒt/
modal verb phraseTrung cấp có thể không
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ khả năng hoặc sự cho phép không xảy ra một hành động hoặc sự kiện nào đó.

It may not rain tomorrow.

Có thể không mưa ngày mai.

Students may not use their phones during the exam.

Học sinh có thể không được sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

💡

Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

may not becó thể không làmay not havecó thể không cómay not docó thể không làm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

might notcụm từ
có thể không

💡Mẹo hay

Sử dụng 'may not'

Dùng 'may not' để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thay vì 'might not' hoặc 'could not'.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

'May not' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn diễn tả sự không chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'may' là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæg', có nghĩa là 'có thể'. 'Not' là phủ định của 'may'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thường trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

may
có thể
root
+
not
không
suffix
Từ Điển Anh Việt