should

/ʃʊd/
modal verbTrung cấp nên, phải
thông thường

Dùng để khuyến nghị hoặc đề xuất một hành động, thường liên quan đến sự hợp lý hoặc phù hợp.

You should drink more water.

Anh nên uống nhiều nước hơn.

💡

Dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác.

trang trọng

Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng hoặc mong đợi, thường liên quan đến quy tắc hoặc trách nhiệm.

Employees should arrive on time.

Nhân viên nên đến đúng giờ.

💡

Dùng để diễn tả một hành động được kỳ vọng trong một môi trường chuyên nghiệp.

thông thường

Dùng để diễn tả một khả năng hoặc khả năng cao xảy ra trong tương lai.

It should rain tomorrow.

Nó có thể sẽ mưa ngày mai.

💡

Dùng để diễn tả một dự đoán hoặc khả năng cao xảy ra.

Cụm từ kết hợp

should havenên đãshould notkhông nênshould benên là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'should' để khuyến nghị

'Should' thường được dùng để khuyến nghị một hành động tốt cho người khác. Ví dụ: 'You should eat more vegetables.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'should' để diễn tả một hành động đã xảy ra

'Should' không được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra. Để diễn tả một hành động đã xảy ra, dùng 'should have'. Ví dụ: 'You should have studied harder.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sculan', có nghĩa là 'phải, nên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'should' thường được dùng để khuyến nghị hoặc diễn tả một hành động được kỳ vọng. Nó thường được dùng trong các tình huống không chính thức và chính thức.

Phân tích từ

should
nên, phải
root
Từ Điển Anh Việt