client

/ˈklaɪənt/
nounTrung cấp khách hàng
trang trọng

Người hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của một công ty hoặc cá nhân.

The lawyer met with his client to discuss the case.

Luật sư gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ án.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'client' thường chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

loyal clientkhách hàng trung thànhnew clientkhách hàng mớiregular clientkhách hàng thường xuyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

client basecụm từ
cơ sở khách hàng
client relationshipcụm từ
quan hệ với khách hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Client' thường được dùng trong các lĩnh vực như luật, tài chính hoặc tư vấn, trong khi 'customer' thường dùng trong bán lẻ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'client' và 'customer'

'Client' thường được dùng cho các mối quan hệ lâu dài và chuyên nghiệp, trong khi 'customer' thường dùng cho các giao dịch đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cliens' có nghĩa là 'người phụ thuộc' hoặc 'người được bảo hộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'client' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'customer', đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc tư vấn.

Từ Điển Anh Việt