Loading...
Loading...
khách hàng
The lawyer met with her client to discuss the case.
Luật sư đã gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ việc.
khách sử dụng dịch vụ
The software client connects to the server to retrieve data.
Khách sử dụng phần mềm kết nối với máy chủ để lấy dữ liệu.
Từ 'client' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến công nghệ.
Từ 'client' xuất phát từ tiếng Latinh 'cliens', có nghĩa là 'người theo dõi' hoặc 'người phụ thuộc'.
Trong kinh doanh, 'client' thường được sử dụng để chỉ khách hàng của một công ty hoặc tổ chức.