Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. client

client

/ˈklaɪənt/
khách hàng

The company values its clients and provides excellent service.

Công ty rất quan trọng với khách hàng và cung cấp dịch vụ tuyệt vời.


trang trọng

Người hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của một công ty hoặc cá nhân.

The lawyer met with his client to discuss the case.

Luật sư gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ án.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'client' thường chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

loyal clientkhách hàng trung thànhnew clientkhách hàng mớiregular clientkhách hàng thường xuyên

Từ đồng nghĩa

customerpatronconsumer

Từ trái nghĩa

sellerprovidersupplier

Cụm từ liên quan

client basecụm từ
cơ sở khách hàng
client relationshipcụm từ
quan hệ với khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Client' thường được dùng trong các lĩnh vực như luật, tài chính hoặc tư vấn, trong khi 'customer' thường dùng trong bán lẻ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'client' và 'customer'

'Client' thường được dùng cho các mối quan hệ lâu dài và chuyên nghiệp, trong khi 'customer' thường dùng cho các giao dịch đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cliens' có nghĩa là 'người phụ thuộc' hoặc 'người được bảo hộ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'client' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'customer', đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc tư vấn.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.