Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ok

ok

/oʊˈkeɪ/
được

Is this OK with you?

Đây có được không?


thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc chấp nhận.

The plan sounds OK to me.

Kế hoạch nghe có vẻ được với tôi.

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, cả nói lẫn viết.

thông thường

Dùng để thể hiện sự chấp nhận một tình huống hoặc kết quả không hoàn hảo.

The food was OK, but not great.

Món ăn được, nhưng không quá tuyệt vời.

Có thể mang nghĩa trung lập hoặc nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

OK withđược vớiOK to gođược điOK to leaveđược rời đi

Từ đồng nghĩa

acceptableall rightfine

Từ trái nghĩa

not OKunacceptable

Cụm từ liên quan

OK boomercụm từ
Thể hiện sự không đồng ý hoặc chê bai với những ý kiến của thế hệ lớn tuổi hơn.

Mẹo hay

Sử dụng 'OK' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'OK' thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức và có thể được chuyển tự thành 'ô-kê' hoặc 'ô-kê'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'OK' đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'OK' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. Tránh sử dụng nó trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ "OK" có nguồn gốc từ tiếng Anh và có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của nó. Một giả thuyết phổ biến là nó bắt nguồn từ từ "oll korrect" (từ lóng cho "all correct") trong thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'OK' có thể được viết hoa hoặc thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được chuyển tự thành 'ô-kê' hoặc 'ô-kê' và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.