Looking up...
Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc chấp nhận.
The plan sounds OK to me.
Kế hoạch nghe có vẻ được với tôi.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, cả nói lẫn viết.
Dùng để thể hiện sự chấp nhận một tình huống hoặc kết quả không hoàn hảo.
The food was OK, but not great.
Món ăn được, nhưng không quá tuyệt vời.
Có thể mang nghĩa trung lập hoặc nhẹ nhàng.
Trong tiếng Việt, 'OK' thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức và có thể được chuyển tự thành 'ô-kê' hoặc 'ô-kê'.
Hãy sử dụng 'OK' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. Tránh sử dụng nó trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.
Từ "OK" có nguồn gốc từ tiếng Anh và có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của nó. Một giả thuyết phổ biến là nó bắt nguồn từ từ "oll korrect" (từ lóng cho "all correct") trong thế kỷ 19.
Trong tiếng Anh, 'OK' có thể được viết hoa hoặc thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được chuyển tự thành 'ô-kê' hoặc 'ô-kê' và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.