unacceptable

/ʌnˈæksɛptəbəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Không được chấp nhận, không phù hợp hoặc không được chấp nhận trong xã hội hoặc theo tiêu chuẩn nào đó.

The quality of the product was unacceptable.

Chất lượng của sản phẩm không được chấp nhận.

Her rude comments were unacceptable.

Các bình luận thô bạo của cô ấy không được chấp nhận.

💡

Thường dùng để mô tả hành vi, chất lượng hoặc tình huống không phù hợp.

Cụm từ kết hợp

unacceptable behaviorhành vi không chấp nhận đượcunacceptable conditionsđiều kiện không chấp nhận đượcunacceptable riskrủi ro không chấp nhận được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự không chấp nhận một hành vi hoặc tình huống nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'acceptable' (có thể chấp nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành vi, chất lượng hoặc tình huống không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc quy tắc nào đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
acceptable
có thể chấp nhận
root
Từ Điển Anh Việt