oil
dầuWe use oil to cook many dishes.
Chúng ta sử dụng dầu để nấu nhiều món ăn.
Chất lỏng dính, thường có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc đá, được sử dụng làm nhiên liệu, dầu ăn, hoặc trong các sản phẩm công nghiệp.
Crude oil is refined to produce gasoline.
Dầu thô được tinh chế để sản xuất xăng dầu.
Olive oil is healthy for cooking.
Dầu ô liu là tốt cho việc nấu nướng.
Từ này có nhiều loại khác nhau, bao gồm dầu thực vật, dầu khoáng, và dầu động vật.
Dầu mỏ (dầu thô) là một loại nhiên liệu hóa thạch được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và giao thông.
The oil industry is crucial for the global economy.
Ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng cho nền kinh tế toàn cầu.
Dầu mỏ là một nguồn năng lượng không tái tạo và có tác động lớn đến môi trường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'oil' có nhiều loại khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng từ đúng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa dầu ăn và dầu mỏ
Dầu ăn (như dầu ô liu) và dầu mỏ (dầu thô) là hai loại khác nhau, không nên nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æle', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Öl' và tiếng Hà Lan 'olie'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'oil' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dầu ăn đến nhiên liệu hóa thạch.