Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

oil

/ɔɪl/
noun★Trung cấp— dầu
◆ Nghĩa thực sự
Để làm cho việc gì đó diễn ra suôn sẻ hoặc dễ dàng hơn.
¶ Nghĩa đen
Dầu được sử dụng để làm cho bánh xe quay trơn tru.
Phân tích nghĩa đen
oildầu+thecái+wheelsbánh xe
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của dầu giúp bánh xe quay trơn tru, tượng trưng cho việc làm cho việc gì đó diễn ra dễ dàng hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn giúp một dự án tiến triển suôn sẻ, bạn có thể nói: 'Let's oil the wheels and get things moving.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án để mô tả việc loại bỏ các trở ngại.
chung

Chất lỏng dính, thường có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc đá, được sử dụng làm nhiên liệu, dầu ăn, hoặc trong các sản phẩm công nghiệp.

Crude oil is refined to produce gasoline.

Dầu thô được tinh chế để sản xuất xăng dầu.

Olive oil is healthy for cooking.

Dầu ô liu là tốt cho việc nấu nướng.

💡

Từ này có nhiều loại khác nhau, bao gồm dầu thực vật, dầu khoáng, và dầu động vật.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Dầu mỏ (dầu thô) là một loại nhiên liệu hóa thạch được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và giao thông.

The oil industry is crucial for the global economy.

Ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng cho nền kinh tế toàn cầu.

💡

Dầu mỏ là một nguồn năng lượng không tái tạo và có tác động lớn đến môi trường.

Cụm từ kết hợp

crude oildầu thôolive oildầu ô liumotor oildầu máyoil spillvụ rò rỉ dầu

Từ đồng nghĩa

petroleumcrudelubricant

Từ trái nghĩa

watergasoline

Cụm từ liên quan

oil and waterthành ngữ
hai thứ không hòa hợp
oil the wheelsthành ngữ
giúp việc diễn ra suôn sẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'oil' có nhiều loại khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng từ đúng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa dầu ăn và dầu mỏ

Dầu ăn (như dầu ô liu) và dầu mỏ (dầu thô) là hai loại khác nhau, không nên nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æle', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Öl' và tiếng Hà Lan 'olie'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'oil' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dầu ăn đến nhiên liệu hóa thạch.

Phân tích từ

oil
dầu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.