oil spill

/ˈɔɪl spɪl/
nounTrung cấp vụ rò rỉ dầu
chuyên ngành

Vụ rò rỉ dầu từ tàu, giếng dầu hoặc các nguồn khác vào môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng.

The government deployed cleanup crews to contain the oil spill.

Chính phủ đã triển khai các đội làm sạch để kiểm soát vụ rò rỉ dầu.

💡

Thường liên quan đến tai nạn tàu chở dầu hoặc tháo dỡ dầu mỏ.

Cụm từ kết hợp

oil spill cleanupsự làm sạch vụ rò rỉ dầuoil spill responsephản ứng với vụ rò rỉ dầu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

spill containmentcụm từ
sự kiểm soát vụ rò rỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'oil leak', nhưng 'oil spill' thường đề cập đến lượng dầu rò rỉ lớn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'oil' (dầu) và 'spill' (rò rỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và kỹ thuật.

Phân tích từ

oil
dầu
root
+
spill
rò rỉ
root
Từ Điển Anh Việt