all of
/ɔːl ɒv/phrase★Trung cấp— tất cả
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ toàn bộ hoặc tất cả các phần của một nhóm, tập hợp hoặc số lượng nào đó.
All of the students passed the exam.
Tất cả các học sinh đều đỗ kỳ thi.
He spent all of his money on the trip.
Anh ấy đã tiêu hết tiền của mình cho chuyến đi.
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp.
Cụm từ kết hợp
all of a suddenđột ngộtall of the timemọi lúc
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'all of' để nhấn mạnh
Dùng 'all of' để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp, đặc biệt là khi số lượng hoặc tập hợp đó được xác định rõ ràng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'all of' với danh từ không đếm được
Không dùng 'all of' với danh từ không đếm được như 'water', 'sand', 'information'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'of' (của), dùng để chỉ toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
all
tất cả
rootof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt