neighborhood

/ˈneɪbərhʊd/
nounTrung cấp khu phố
thông thường

Một khu vực nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn, thường bao gồm nhiều nhà và người dân sống gần nhau.

The neighborhood has a strong sense of community.

Khu phố này có một tinh thần cộng đồng rất mạnh mẽ.

We walked around the neighborhood to explore local shops.

Chúng tôi đi bộ quanh khu phố để khám phá các cửa hàng địa phương.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực sống với những người hàng xóm gần gũi.

Cụm từ kết hợp

friendly neighborhoodkhu phố thân thiệnneighborhood watchhội đồng bảo vệ khu phốneighborhood barquán bar khu phố

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

neighborhood watchcụm từ
một tổ chức của người dân trong khu phố để bảo vệ an ninh
neighborhood barcụm từ
quán bar trong khu phố

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'neighborhood' thường được sử dụng để chỉ một khu vực sống với những người hàng xóm gần gũi. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một khu vực có đặc điểm chung, chẳng hạn như một khu phố có nhiều cửa hàng hoặc một khu phố có nhiều công viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'neighborhood' bắt nguồn từ 'neighbor' (người hàng xóm) + hậu tố '-hood' (tính chất, khu vực).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực sống với những người hàng xóm gần gũi. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một khu vực có đặc điểm chung, chẳng hạn như một khu phố có nhiều cửa hàng hoặc một khu phố có nhiều công viên.

Phân tích từ

neighbor
người hàng xóm
root
+
-hood
tính chất, khu vực
suffix
Từ Điển Anh Việt