Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neighborhood watch

neighborhood watch

/ˈneɪbərhʊd ˈwɒtʃ/
hội đồng giám sát khu phố

The neighborhood watch helps keep the community safe.

Hội đồng giám sát khu phố giúp giữ gìn an ninh cho cộng đồng.


trang trọng

Một tổ chức cộng đồng nơi cư dân hợp tác với nhau để giám sát và báo cáo các hoạt động nghi ngờ hoặc bất thường trong khu phố, nhằm bảo vệ an ninh và an toàn của cộng đồng.

The neighborhood watch program has reduced crime rates in the area.

Chương trình hội đồng giám sát khu phố đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm trong khu vực.

Thường được tổ chức bởi các cư dân địa phương và có thể hợp tác với cơ quan cảnh sát.

Cụm từ kết hợp

join the neighborhood watchtham gia hội đồng giám sát khu phốneighborhood watch programchương trình hội đồng giám sát khu phố

Từ đồng nghĩa

community watchblock watch

Cụm từ liên quan

community policingcụm từ
công tác cảnh sát cộng đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hội đồng giám sát khu phố thường liên quan đến an ninh cộng đồng, không phải là một tổ chức chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'neighborhood' (khu phố) và 'watch' (giám sát), bắt nguồn từ các chương trình cộng đồng ở Mỹ trong thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng để tăng cường an ninh và kết nối giữa cư dân.

Phân tích từ

neighborhood
khu phố
root
+
watch
giám sát
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.