neighborhood watch

/ˈneɪbərhʊd ˈwɒtʃ/
phraseTrung cấp hội đồng giám sát khu phố
trang trọng

Một tổ chức cộng đồng nơi cư dân hợp tác với nhau để giám sát và báo cáo các hoạt động nghi ngờ hoặc bất thường trong khu phố, nhằm bảo vệ an ninh và an toàn của cộng đồng.

The neighborhood watch program has reduced crime rates in the area.

Chương trình hội đồng giám sát khu phố đã giúp giảm tỷ lệ tội phạm trong khu vực.

💡

Thường được tổ chức bởi các cư dân địa phương và có thể hợp tác với cơ quan cảnh sát.

Cụm từ kết hợp

join the neighborhood watchtham gia hội đồng giám sát khu phốneighborhood watch programchương trình hội đồng giám sát khu phố

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

community policingcụm từ
công tác cảnh sát cộng đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hội đồng giám sát khu phố thường liên quan đến an ninh cộng đồng, không phải là một tổ chức chính phủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'neighborhood' (khu phố) và 'watch' (giám sát), bắt nguồn từ các chương trình cộng đồng ở Mỹ trong thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng để tăng cường an ninh và kết nối giữa cư dân.

Phân tích từ

neighborhood
khu phố
root
+
watch
giám sát
root
Từ Điển Anh Việt