national team
/ˈnæʃənəl tim/noun phrase★Trung cấp— đội tuyển quốc gia
trang trọng
Một đội thể thao đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế.
The national team trained hard for the upcoming World Cup.
Đội tuyển quốc gia đã tập luyện chăm chỉ cho giải World Cup sắp tới.
💡
Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.
Cụm từ kết hợp
national team coachhuấn luyện viên đội tuyển quốc gianational team captainđội trưởng đội tuyển quốc gia
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'national team' khi nói về đội thể thao đại diện cho một quốc gia, không nhầm lẫn với các đội khác.
⚡Quy tắc vàng
Đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia thường đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế và là đại diện của danh dự quốc gia.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'team' (đội).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các đội thể thao đại diện cho một quốc gia.
Phân tích từ
national
quốc gia
rootteam
đội
rootTừ Điển Anh Việt