Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

namely

/ˈneɪmli/
adverb★Trung cấp— đặc biệt là
trang trọng

Dùng để chỉ rõ hoặc liệt kê chi tiết những gì đã đề cập trước đó.

The team consists of developers, designers, and, namely, project managers.

Đội ngũ bao gồm các lập trình viên, thiết kế viên và đặc biệt là các quản lý dự án.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Cụm từ kết hợp

namely,đặc biệt là,

Từ đồng nghĩa

specificallyparticularlyto be precise

Từ trái nghĩa

generallybroadly

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'namely' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'namely' có nguồn gốc từ 'name' (tên) và hậu tố '-ly' (tính từ), nghĩa là 'được chỉ rõ tên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.