polychromatic

/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk/
adjectiveTrung cấp có nhiều màu sắc
trang trọng

Có nhiều màu sắc hoặc có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.

The polychromatic display on the screen was breathtaking.

Hiển thị đa sắc trên màn hình đó thật kinh ngạc.

💡

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế và công nghệ hiển thị.

Cụm từ kết hợp

polychromatic displayhiển thị đa sắcpolychromatic paintingbức tranh đa sắc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghệ, không dùng cho các vật thể đơn giản có nhiều màu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật thể, hình ảnh hoặc hệ thống có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
-chromatic
màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt