moon

/mun/
nounCơ bản
Nghĩa thực sự
Người hoặc vật được coi là quan trọng hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.
Nghĩa đen
Mặt trăng
Phân tích nghĩa đen
moonmặt trăng
Hình ảnh ẩn dụ
Mặt trăng là thiên thể sáng rực trong bầu trời đêm, thường được coi là biểu tượng của sự thanh tĩnh và quyến rũ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc phỏng vấn, một nhà báo có thể nói: 'He is the moon of the music industry.' để chỉ một nghệ sĩ nổi tiếng.
Lưu ý văn hóa
Trong nhiều văn hóa, mặt trăng được coi là biểu tượng của sự thanh tĩnh, tình yêu và sự thay đổi. Trong tiếng Anh, từ 'moon' cũng được dùng để chỉ người nổi tiếng trong một lĩnh vực nhất định.
trang trọng

Thiên thể tự quay quanh Trái Đất, phát sáng nhờ ánh sáng phản chiếu của Mặt Trời.

The moon orbits the Earth every 27.3 days.

Mặt trăng quay quanh Trái Đất trong khoảng 27,3 ngày.

💡

Mặt trăng không phát sáng tự nhiên mà chỉ phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời.

trang trọng

Thời kỳ 29,5 ngày từ một trăng mới đến trăng mới tiếp theo.

The lunar cycle affects ocean tides.

Chu kỳ trăng ảnh hưởng đến thủy triều.

thông thường

Đối tượng hoặc người được coi là quan trọng hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.

She's the moon of the fashion industry.

Cô ấy là ngôi sao của ngành thời trang.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người nổi tiếng hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

full moontrăng trònnew moontrăng mớimoonlightánh trăngmoon landingchuyến đi lên mặt trăng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

once in a blue moonthành ngữ
hiếm khi xảy ra
over the moonthành ngữ
vui mừng quá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'moon' thường dùng để chỉ mặt trăng, trong khi 'Moon' viết hoa có thể dùng để chỉ Mặt Trăng (hệ thống hành tinh).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'moon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōna', có liên quan đến tiếng Đức 'Mond' và tiếng Hà Lan 'maan'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'moon' có thể dùng để chỉ mặt trăng hoặc một người quan trọng trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Việt, từ 'mặt trăng' là cách dịch chính.

Từ Điển Anh Việt