moon
/mun/Thiên thể tự quay quanh Trái Đất, phát sáng nhờ ánh sáng phản chiếu của Mặt Trời.
The moon orbits the Earth every 27.3 days.
Mặt trăng quay quanh Trái Đất trong khoảng 27,3 ngày.
Mặt trăng không phát sáng tự nhiên mà chỉ phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời.
Thời kỳ 29,5 ngày từ một trăng mới đến trăng mới tiếp theo.
The lunar cycle affects ocean tides.
Chu kỳ trăng ảnh hưởng đến thủy triều.
Đối tượng hoặc người được coi là quan trọng hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.
She's the moon of the fashion industry.
Cô ấy là ngôi sao của ngành thời trang.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người nổi tiếng hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'moon' thường dùng để chỉ mặt trăng, trong khi 'Moon' viết hoa có thể dùng để chỉ Mặt Trăng (hệ thống hành tinh).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'moon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōna', có liên quan đến tiếng Đức 'Mond' và tiếng Hà Lan 'maan'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'moon' có thể dùng để chỉ mặt trăng hoặc một người quan trọng trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Việt, từ 'mặt trăng' là cách dịch chính.