medicine
/ˈmɛdɪsɪn/Chất hoặc phương pháp được sử dụng để chữa bệnh, giảm đau hoặc cải thiện sức khỏe.
The doctor prescribed a new medicine for his infection.
Bác sĩ đã kê toa một loại thuốc mới cho bệnh nhiễm trùng của anh ấy.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khỏe.
Khoa học nghiên cứu về bệnh lý, chẩn đoán và điều trị bệnh.
Modern medicine has made great advances in treating cancer.
Y học hiện đại đã có những tiến bộ lớn trong việc điều trị ung thư.
Trong ngữ cảnh này, 'medicine' có thể đề cập đến cả lĩnh vực y học lâm sàng và nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'medicine' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả chất thuốc và lĩnh vực y học, trong khi trong tiếng Việt, 'thảo dược' chỉ thuốc từ thực vật.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Khi nói về thuốc, hãy sử dụng 'thuốc' hoặc 'dược phẩm' trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'medicina', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'y học'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'medicine' có thể đề cập đến cả chất thuốc và lĩnh vực y học. Trong tiếng Việt, 'thảo dược' thường được sử dụng để chỉ thuốc từ thực vật, trong khi 'dược phẩm' hoặc 'thuốc' được sử dụng rộng rãi hơn.