Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến chiến đấu, quân sự, hoặc võ thuật.
He has a martial spirit and is always ready for a fight.
Anh ấy có tinh thần chiến đấu và luôn sẵn sàng để chiến đấu.
Thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật.
Có tính chất hung hăng, hung dữ.
The martial tone of his voice made everyone nervous.
Giọng nói hung hăng của anh ấy làm mọi người lo lắng.
Dùng để mô tả tính cách hung hăng hoặc hung dữ.
Hãy sử dụng 'martial' khi muốn nhấn mạnh tính chất quân sự hoặc võ thuật, không dùng để mô tả mọi loại chiến đấu.
Không nhầm lẫn 'martial' với 'martial arts' (võ thuật).
Từ gốc Latin 'martialis', liên quan đến chiến tranh hoặc thần Mars (thần chiến tranh La Mã).
Từ 'martial' thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách hung hăng.