fade into the background
/feɪd ɪn.tu ðə ˈbæk.ɡraʊnd/phrase★Trung cấp— bị lu mờ đi◆thành ngữ
thông thường
Bị mất đi sự chú ý, không được nhớ đến hoặc không được quan tâm nhiều trong một tình huống nào đó.
The shy student tends to fade into the background during group discussions.
Học sinh kín tiếng thường bị lu mờ đi trong các cuộc thảo luận nhóm.
The new design will fade into the background if it's not promoted properly.
Thiết kế mới sẽ bị lu mờ đi nếu không được quảng bá đúng cách.
💡
Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả người hoặc vật bị lu mờ đi trong một tình huống nào đó.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật lý
Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'fade' (lu mờ đi) và 'background' (bối cảnh).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.
Phân tích từ
fade
lu mờ đi
rootinto
vào
prepositionthe background
bối cảnh
noun phraseTừ Điển Anh Việt