fade into the background

/feɪd ɪn.tu ðə ˈbæk.ɡraʊnd/
phraseTrung cấp bị lu mờ đithành ngữ
Nghĩa thực sự
Bị mất đi sự chú ý, không được nhớ đến hoặc không được quan tâm nhiều trong một tình huống nào đó.
Nghĩa đen
Lu mờ đi vào bối cảnh.
Phân tích nghĩa đen
fadelu mờ đi+intovào+the backgroundbối cảnh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc vật bị lu mờ đi trong bối cảnh, không được chú ý.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên kín tiếng thường bị lu mờ đi khi những người khác đang nói nhiều hơn.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất trong xã hội, không được chú ý.
thông thường

Bị mất đi sự chú ý, không được nhớ đến hoặc không được quan tâm nhiều trong một tình huống nào đó.

The shy student tends to fade into the background during group discussions.

Học sinh kín tiếng thường bị lu mờ đi trong các cuộc thảo luận nhóm.

The new design will fade into the background if it's not promoted properly.

Thiết kế mới sẽ bị lu mờ đi nếu không được quảng bá đúng cách.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.

Cụm từ kết hợp

fade into the backgroundbị lu mờ đi

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả người hoặc vật bị lu mờ đi trong một tình huống nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'fade' (lu mờ đi) và 'background' (bối cảnh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị che khuất, không được chú ý.

Phân tích từ

fade
lu mờ đi
root
+
into
vào
preposition
+
the background
bối cảnh
noun phrase
Từ Điển Anh Việt