make assumptions

/meɪk əˈsʌmpʃənz/
giả định

It's dangerous to make assumptions about people you don't know.

Đó là nguy hiểm khi giả định về những người bạn không biết.


thông thường

Làm ra những suy luận hoặc kết luận mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc thông tin đầy đủ.

Don't make assumptions about my intentions without asking me first.

Đừng giả định về ý định của tôi mà không hỏi tôi trước.

Making assumptions can lead to misunderstandings in communication.

Giả định có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.

Thường được sử dụng trong giao tiếp để nhắc nhở người khác không nên suy luận quá nhanh.

Cụm từ kết hợp

make false assumptionsgiả định saimake incorrect assumptionsgiả định saimake unwarranted assumptionsgiả định không có căn cứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jump to conclusionscụm từ
suy luận quá nhanh
take for grantedcụm từ
giả định rằng điều gì đó là hiển nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Hãy luôn xác nhận thông tin trước khi giả định để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Tránh giả định

Luôn yêu cầu thông tin rõ ràng thay vì dựa vào giả định.

Nguồn gốc từ

Từ 'make' (làm) và 'assumptions' (giả định) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động suy luận mà không có bằng chứng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng việc suy luận quá nhanh có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.

Phân tích từ

make
làm
root
+
assumptions
giả định
root
Từ Điển Anh Việt