make assumptions
giả địnhIt's dangerous to make assumptions about people you don't know.
Đó là nguy hiểm khi giả định về những người bạn không biết.
Làm ra những suy luận hoặc kết luận mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc thông tin đầy đủ.
Don't make assumptions about my intentions without asking me first.
Đừng giả định về ý định của tôi mà không hỏi tôi trước.
Making assumptions can lead to misunderstandings in communication.
Giả định có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
Thường được sử dụng trong giao tiếp để nhắc nhở người khác không nên suy luận quá nhanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Hãy luôn xác nhận thông tin trước khi giả định để tránh hiểu lầm.
Quy tắc vàng
Tránh giả định
Luôn yêu cầu thông tin rõ ràng thay vì dựa vào giả định.
Nguồn gốc từ
Từ 'make' (làm) và 'assumptions' (giả định) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động suy luận mà không có bằng chứng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng việc suy luận quá nhanh có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.