Looking up...
Có tính chất siêu nhiên, kỳ diệu hoặc thần thánh; liên quan đến phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.
She waved her wand and a magical light appeared.
Cô ấy nhấn tay vào roi phép và một ánh sáng siêu nhiên xuất hiện.
The magical creature disappeared into the mist.
Con vật siêu nhiên biến mất trong sương mù.
Thường dùng để mô tả điều kỳ diệu, không thể giải thích bằng lý trí.
Từ 'magical' thường xuất hiện trong truyện cổ tích, fantasy hoặc khi mô tả điều kỳ diệu.
Tránh dùng 'magical' cho điều bình thường hoặc có thể giải thích bằng lý trí.
Từ gốc Latin 'magicus', liên quan đến phép thuật.
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả điều kỳ diệu, siêu nhiên.