Looking up...
Được đặt, nằm, hoặc có vị trí ở một nơi cụ thể.
The museum is located near the river.
Bảo tàng được đặt gần sông.
The house is located in a quiet neighborhood.
Nhà được đặt ở một khu phố yên tĩnh.
Thường dùng để chỉ vị trí của một vật, cơ sở, hoặc địa điểm.
Hãy chú ý đến từ giới hạn vị trí như 'in', 'near', hoặc 'at' khi dùng 'located'.
'Located' thường dùng để chỉ vị trí cố định hoặc chính thức của một nơi.
Từ gốc là 'locate' (đặt, xác định vị trí), từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê, đặt).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả vị trí của một nơi. Có thể dùng với các từ như 'in', 'near', hoặc 'at' để chỉ vị trí chính xác.