Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

to draw the line

/tuː drɔː ðə laɪn/
phrase★Trung cấp— đặt ranh giới◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Xác định một giới hạn rõ ràng để ngăn chặn hành vi không mong muốn hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
¶ Nghĩa đen
Vẽ một đường trên giấy hoặc mặt đất.
Phân tích nghĩa đen
drawvẽ+the lineđường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc vẽ một đường để phân chia hoặc ngăn chặn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, ai đó quyết định đặt ranh giới để ngăn chặn hành vi không hợp lý của đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
thông thường

Nói về việc xác định một giới hạn rõ ràng để ngăn chặn hành vi không mong muốn hoặc để bảo vệ quyền lợi của mình.

She decided to draw the line when her boss asked her to work overtime every weekend.

Cô ấy quyết định đặt ranh giới khi sếp yêu cầu cô làm việc thêm mỗi cuối tuần.

💡

Thường dùng khi muốn tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

Cụm từ kết hợp

draw the line atđặt ranh giới ở

Từ đồng nghĩa

set a limitestablish boundariesput a stop to

Từ trái nghĩa

let things slidebe lenient

Cụm từ liên quan

cross the linethành ngữ
vi phạm ranh giới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình trước hành vi không mong muốn.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nên dùng khi thật sự cần thiết, tránh làm cho người khác cảm thấy bị ép buộc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc vẽ một đường để phân chia hoặc ngăn chặn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

Phân tích từ

draw
vẽ
root
+
the line
đường
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.