pave the way
/peɪv ðə weɪ/Tạo điều kiện hoặc chuẩn bị cho sự tiến bộ hoặc sự thành công trong tương lai.
His hard work paved the way for his promotion.
Công việc chăm chỉ của anh ấy đã mở đường cho sự thăng tiến của anh ấy.
The discovery paved the way for new medical treatments.
Khám phá này đã mở đường cho các phương pháp điều trị y tế mới.
Thường được sử dụng để mô tả việc chuẩn bị hoặc tạo điều kiện cho sự tiến bộ hoặc thành công trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến việc chuẩn bị cho sự tiến bộ hoặc thành công.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa bóng
Không sử dụng trong nghĩa đen, chỉ dùng trong nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị cho sự tiến bộ.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'lát đường' nhưng được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị cho sự tiến bộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả việc chuẩn bị cho sự tiến bộ hoặc thành công trong tương lai.