be familiar with

/biː ˈfæmɪliər wɪð/
phraseTrung cấp
trang trọng

Biết rõ về, quen thuộc với

She is familiar with the company's policies.

Cô ấy quen thuộc với các chính sách của công ty.

He is familiar with the latest technology trends.

Anh ấy biết rõ về các xu hướng công nghệ mới nhất.

💡

Thường dùng để nói về sự quen thuộc với một chủ đề, lĩnh vực hoặc quy trình.

Cụm từ kết hợp

be familiar with the rulesquen thuộc với các quy tắcbe familiar with the processquen thuộc với quy trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get familiar withcụm từ
trở nên quen thuộc với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả sự quen thuộc với một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục, mà thường dùng trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thân thuộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả sự quen thuộc với một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

be
verb
+
familiar
quen thuộc
adjective
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt