invite
/ɪnˈvaɪt/Lời mời ai đó đến một sự kiện hoặc nơi nào đó.
We invite you to join our team.
Chúng tôi mời anh/chị tham gia đội ngũ của chúng tôi.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, sự kiện hoặc trong các thư mời chính thức.
Kêu gọi hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.
He invited criticism by making such a bold statement.
Anh ấy đã mời nhận lời phê bình bằng cách phát biểu một cách dứt khoát như vậy.
Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'invite' trong thư mời
Khi viết thư mời, bạn có thể sử dụng 'We are pleased to invite you...' để làm cho thư trở nên chính thức hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'invite' và 'ask'
'Invite' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi mời ai đó đến một sự kiện, trong khi 'ask' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'invītāre', có nghĩa là 'mời, kêu gọi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'invite' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'ask'.