Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

intake

/ˈɪnteɪk/
noun★Trung cấp— sự hút vào, lượng nhập vào
chung

Sự hút hoặc thu nhận vào một hệ thống, cơ quan hoặc cơ thể.

The hospital's emergency room has a high intake of patients during flu season.

Phòng khám cấp cứu của bệnh viện có lượng bệnh nhân nhập viện cao trong mùa bùng phát cúm.

💡

Thường dùng để chỉ lượng hoặc quá trình vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Lượng nước, không khí hoặc chất lỏng được hút vào một máy hoặc hệ thống.

The engine's intake system needs to be cleaned regularly to maintain efficiency.

Hệ thống hút khí của động cơ cần được vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu suất.

💡

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự nhập học hoặc tuyển dụng mới vào một tổ chức, trường học hoặc công ty.

The company is planning to increase its employee intake next quarter.

Công ty đang dự định tăng số lượng tuyển dụng vào quý tới.

💡

Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

intake of waterlượng nước hút vàointake systemhệ thống hútintake capacitysức chứa nhập

Từ đồng nghĩa

inflowadmissionuptake

Từ trái nghĩa

outflowdischargeoutput

Cụm từ liên quan

take incụm từ
nhận vào
inflowcụm từ
sự chảy vào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'intake' thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intake' và 'inflow'

'Intake' thường dùng cho quá trình hút hoặc thu nhận, còn 'inflow' dùng cho sự chảy vào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'intake', từ 'in' (vào) + 'take' (nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ quá trình hoặc lượng vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận vào một hệ thống.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
take
nhận
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.