intake

/ˈɪnteɪk/
sự hút vào, lượng nhập vào

The factory has a high intake of raw materials every month.

Xưởng sản xuất có lượng nhập liệu nguyên liệu rất lớn mỗi tháng.


chung

Sự hút hoặc thu nhận vào một hệ thống, cơ quan hoặc cơ thể.

The hospital's emergency room has a high intake of patients during flu season.

Phòng khám cấp cứu của bệnh viện có lượng bệnh nhân nhập viện cao trong mùa bùng phát cúm.

Thường dùng để chỉ lượng hoặc quá trình vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lượng nước, không khí hoặc chất lỏng được hút vào một máy hoặc hệ thống.

The engine's intake system needs to be cleaned regularly to maintain efficiency.

Hệ thống hút khí của động cơ cần được vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu suất.

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự nhập học hoặc tuyển dụng mới vào một tổ chức, trường học hoặc công ty.

The company is planning to increase its employee intake next quarter.

Công ty đang dự định tăng số lượng tuyển dụng vào quý tới.

Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

intake of waterlượng nước hút vàointake systemhệ thống hútintake capacitysức chứa nhập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inflowcụm từ
sự chảy vào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'intake' thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intake' và 'inflow'

'Intake' thường dùng cho quá trình hút hoặc thu nhận, còn 'inflow' dùng cho sự chảy vào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'intake', từ 'in' (vào) + 'take' (nhận).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ quá trình hoặc lượng vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận vào một hệ thống.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
take
nhận
root
Từ Điển Anh Việt