Looking up...
Sự hút hoặc thu nhận vào một hệ thống, cơ quan hoặc cơ thể.
The hospital's emergency room has a high intake of patients during flu season.
Phòng khám cấp cứu của bệnh viện có lượng bệnh nhân nhập viện cao trong mùa bùng phát cúm.
Thường dùng để chỉ lượng hoặc quá trình vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận.
Lượng nước, không khí hoặc chất lỏng được hút vào một máy hoặc hệ thống.
The engine's intake system needs to be cleaned regularly to maintain efficiency.
Hệ thống hút khí của động cơ cần được vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu suất.
Trong kỹ thuật, thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.
Sự nhập học hoặc tuyển dụng mới vào một tổ chức, trường học hoặc công ty.
The company is planning to increase its employee intake next quarter.
Công ty đang dự định tăng số lượng tuyển dụng vào quý tới.
Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc giáo dục.
Trong kỹ thuật, 'intake' thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.
'Intake' thường dùng cho quá trình hút hoặc thu nhận, còn 'inflow' dùng cho sự chảy vào.
Từ gốc tiếng Anh 'intake', từ 'in' (vào) + 'take' (nhận).
Từ này thường dùng để chỉ quá trình hoặc lượng vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận vào một hệ thống.