insurrection
/ˌɪn.səˈrɛk.ʃən/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Một cuộc nổi dậy bạo loạn chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.
The government declared a state of emergency to prevent further insurrection.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ngăn chặn các cuộc nổi dậy tiếp theo.
💡
Thường liên quan đến hành động vũ trang hoặc bạo loạn.
Cụm từ kết hợp
armed insurrectioncuộc nổi dậy vũ trangsuppress an insurrectiondập tắt cuộc nổi dậy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take up armscụm từ
nắm vũ khí
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho các cuộc nổi dậy có tổ chức, không dùng cho các cuộc biểu tình hòa bình.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong luật pháp, 'insurrection' thường liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'insurgere' (nổi dậy) + hậu tố '-tion' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.
Phân tích từ
in-
vào
prefix-surg-
nổi dậy
root-tion
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt