in defiance of
/ɪn dɪˈfaɪəns ɒv/Dù cho có sự phản đối, chống lại, hoặc không tuân theo một lệnh, quy định, hoặc sự phản đối của ai đó.
The students marched in defiance of the school's strict rules.
Các học sinh đã diễu hành bất chấp những quy tắc nghiêm ngặt của trường.
He spoke out in defiance of the company's policy.
Anh ấy đã nói lên ý kiến bất chấp chính sách của công ty.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh nghiêm túc
Sử dụng 'in defiance of' khi muốn diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'defiance' có nghĩa là sự phản đối, sự chống lại, và 'in defiance of' là một cụm từ để diễn tả hành động bất chấp.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức để diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định.