Looking up...
Gây đau cho ai đó, gây tổn thương về thể xác hoặc cảm xúc.
His words hurt me deeply.
Lời nói của anh ấy làm tôi đau lòng.
Có thể dùng cho cả đau thể xác và đau tâm lý.
Bị tổn thương, bị thương tích.
The dog hurt its paw.
Con chó bị thương móng chân.
Động từ 'hurt' thường dùng ở thể bất quy tắc (hurt - hurt - hurt).
'Hurt' là một động từ bất quy tắc, không thay đổi hình thức ở quá khứ và phân từ.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hurtian', có nghĩa là 'gây đau'.
Có thể dùng như động từ hoặc tính từ (hurt - hurt - hurt).