Looking up...
Hoạt động săn bắt động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc làm thể thao.
Hunting is regulated to protect endangered species.
Săn bắn được quản lý để bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
Trong một số văn hóa, săn bắn là một phần quan trọng của cuộc sống.
Sự tìm kiếm hoặc theo dõi một mục tiêu cụ thể, thường là một người hoặc một vật.
The detective was on the hunt for the criminal.
Cảnh sát đang săn lùng tội phạm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin hoặc giải quyết vấn đề.
Lưu ý rằng 'hunting' có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tìm kiếm thông tin.
Từ gốc tiếng Anh 'hunt', có nghĩa là săn bắt.
Trong tiếng Anh, 'hunting' có thể dùng để chỉ săn bắn động vật hoang dã hoặc sự tìm kiếm một mục tiêu.