be ambitious
có tham vọngShe decided to be ambitious and aim for a promotion within a year.
Cô ấy quyết tâm có tham vọng và nhắm tới việc thăng chức trong vòng một năm.
Có mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công, thành tựu lớn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
He was always taught to be ambitious and never settle for less.
Anh ấy luôn được dạy phải có tham vọng và không bao giờ chấp nhận điều ít hơn.
Being ambitious doesn’t mean being ruthless; it means setting high goals.
Có tham vọng không có nghĩa là tàn nhẫn; nó có nghĩa là đặt ra những mục tiêu cao.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tích cực, khuyến khích sự phấn đấu. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự tham lam hoặc ích kỷ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ambitious' và 'greedy'
Trong tiếng Việt, 'ambitious' thường dịch là 'có tham vọng' (tích cực), trong khi 'greedy' là 'tham lam' (tiêu cực). Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'be ambitious' trong lời khuyên
Cụm từ này thường xuất hiện trong lời khuyên, động viên ai đó phấn đấu (e.g., 'You should be ambitious and go for that job!').
Nguồn gốc từ
Từ 'ambitious' xuất phát từ tiếng Latin 'ambitiosus', nghĩa là 'tham vọng' hoặc 'khao khát danh vọng', liên quan đến 'ambire' (đi xung quanh, tìm kiếm sự ủng hộ). Từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (tham vọng cá nhân) và nghề nghiệp (tham vọng sự nghiệp). Trong tiếng Việt, 'có tham vọng' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cần phân biệt giữa 'tham vọng tích cực' (khát khao thành công) và 'tham vọng tiêu cực' (tham lam, ích kỷ).