genius

/ˈdʒiːniəs/
nounTrung cấp sự thông minh xuất chúng
trang trọng

Người có trí tuệ hoặc khả năng xuất chúng, thường trong một lĩnh vực nhất định.

Einstein was a genius in physics.

Einstein là một thiên tài trong vật lý.

💡

Thường dùng để mô tả người có trí tuệ vượt trội hoặc sáng tạo.

thông thường

Sự thông minh hoặc khả năng xuất chúng.

His genius for solving problems is amazing.

Sự thông minh của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề thật đáng kinh ngạc.

💡

Dùng để chỉ khả năng sáng tạo hoặc thông minh của một người.

Cụm từ kết hợp

genius atthiên tài tronggenius forsự thông minh trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

genius locicụm từ
sự linh hồn của một nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'genius' để mô tả người hoặc sự thông minh xuất chúng, không dùng để chỉ thông minh bình thường.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không dùng 'genius' để chỉ thông minh bình thường, chỉ dùng cho những người hoặc sự thông minh xuất chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genius' có nghĩa là 'thần bảo hộ' hoặc 'sự thông minh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có trí tuệ hoặc khả năng xuất chúng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thông minh hoặc sáng tạo của một người.

Phân tích từ

geni
thần bảo hộ
root
+
-us
sự thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt