Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

furlough

/ˈfɜːrloʊ/
noun★Trung cấp💡 nghỉ có lương
trang trọng

nghỉ có lương, nghỉ không lương do sự kiện đặc biệt hoặc tình trạng khẩn cấp

Due to the pandemic, many workers were placed on furlough.

Do đại dịch, nhiều người lao động đã bị nghỉ không lương.

Military personnel often receive furlough during peacetime.

Nhân viên quân đội thường được nghỉ có lương trong thời bình.

💡

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường có nghĩa là nghỉ không lương, còn trong tiếng Anh Anh có thể có nghĩa là nghỉ có lương.

Cụm từ kết hợp

temporary furloughnghỉ tạm thờiextended furloughnghỉ kéo dàifurlough without paynghỉ không lương

Từ đồng nghĩa

leaveunpaid leavetemporary layoff

Từ trái nghĩa

workemploymentactive duty

Cụm từ liên quan

furlough daycụm từ
ngày nghỉ được cấp
furlough policycụm từ
chính sách nghỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng furlough có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'nghỉ có lương cho quân nhân', sau đó mở rộng ra các trường hợp nghỉ không lương.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương do tình trạng khẩn cấp kinh tế, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.