furlough

/ˈfɜːrloʊ/
nounTrung cấp
trang trọng

nghỉ có lương, nghỉ không lương do sự kiện đặc biệt hoặc tình trạng khẩn cấp

Due to the pandemic, many workers were placed on furlough.

Do đại dịch, nhiều người lao động đã bị nghỉ không lương.

Military personnel often receive furlough during peacetime.

Nhân viên quân đội thường được nghỉ có lương trong thời bình.

💡

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường có nghĩa là nghỉ không lương, còn trong tiếng Anh Anh có thể có nghĩa là nghỉ có lương.

Cụm từ kết hợp

temporary furloughnghỉ tạm thờiextended furloughnghỉ kéo dàifurlough without paynghỉ không lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

furlough daycụm từ
ngày nghỉ được cấp
furlough policycụm từ
chính sách nghỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng furlough có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'nghỉ có lương cho quân nhân', sau đó mở rộng ra các trường hợp nghỉ không lương.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương do tình trạng khẩn cấp kinh tế, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

Từ Điển Anh Việt