Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

frame

/freɪm/
noun★Trung cấp— khung
thông thường

Một cấu trúc hình vuông hoặc chữ nhật được sử dụng để che hoặc giữ vật gì đó.

The artist painted a beautiful landscape on a wooden frame.

Nhà nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp trên một khung gỗ.

💡

Thường được sử dụng để treo tranh hoặc che cửa sổ.

thông thường

Một khung thời gian hoặc một khoảng thời gian cụ thể.

The movie is set in the frame of the 1980s.

Phim được đặt trong khung thời gian thập niên 1980.

💡

Dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một khung hình trong một video hoặc phim.

The video editor adjusted the frame rate to improve the quality.

Người chỉnh sửa video đã điều chỉnh tốc độ khung hình để cải thiện chất lượng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, khung hình là một đơn vị cơ bản của video.

Cụm từ kết hợp

picture framekhung tranhwindow framekhung cửa sổtime framekhung thời gian

Từ đồng nghĩa

structureborderoutline

Từ trái nghĩa

unframedopen

Cụm từ liên quan

frame of mindcụm từ
tình trạng tâm lý
frame upđộng từ cụm
xây dựng một kế hoạch hoặc một tình huống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'frame' trong nghệ thuật

Khi nói về tranh hoặc cửa sổ, 'frame' thường được sử dụng để chỉ khung.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'frame' và 'picture'

'Frame' chỉ khung, còn 'picture' chỉ bức tranh. Ví dụ: 'a picture frame' (khung tranh).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'frame' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'frame' và tiếng Latin 'framus', có nghĩa là 'khung' hoặc 'cấu trúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'frame' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, nó thường chỉ khung tranh, trong khi trong công nghệ, nó có thể chỉ khung hình.

Phân tích từ

fram
khung
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.