Looking up...
Một cấu trúc hình vuông hoặc chữ nhật được sử dụng để che hoặc giữ vật gì đó.
The artist painted a beautiful landscape on a wooden frame.
Nhà nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp trên một khung gỗ.
Thường được sử dụng để treo tranh hoặc che cửa sổ.
Một khung thời gian hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
The movie is set in the frame of the 1980s.
Phim được đặt trong khung thời gian thập niên 1980.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.
Một khung hình trong một video hoặc phim.
The video editor adjusted the frame rate to improve the quality.
Người chỉnh sửa video đã điều chỉnh tốc độ khung hình để cải thiện chất lượng.
Trong lĩnh vực công nghệ, khung hình là một đơn vị cơ bản của video.
Khi nói về tranh hoặc cửa sổ, 'frame' thường được sử dụng để chỉ khung.
'Frame' chỉ khung, còn 'picture' chỉ bức tranh. Ví dụ: 'a picture frame' (khung tranh).
Từ tiếng Anh 'frame' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'frame' và tiếng Latin 'framus', có nghĩa là 'khung' hoặc 'cấu trúc'.
Từ 'frame' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, nó thường chỉ khung tranh, trong khi trong công nghệ, nó có thể chỉ khung hình.