film industry

/ˈfɪlm ˈɪndəstri/
phraseTrung cấp ngành công nghiệp điện ảnh
trang trọng

Ngành kinh tế liên quan đến sản xuất, phân phối và phát hành phim điện ảnh, bao gồm các hoạt động từ viết kịch bản, quay phim, hậu kỳ cho đến quảng bá và phát hành.

Hollywood is one of the most famous centers of the film industry.

Hollywood là một trong những trung tâm nổi tiếng nhất của ngành công nghiệp điện ảnh.

💡

Ngành công nghiệp điện ảnh bao gồm cả phim điện ảnh truyền thống và các hình thức mới như phim truyền hình, phim ngắn, và nội dung số.

Cụm từ kết hợp

film industry veterancựu binh ngành công nghiệp điện ảnhfilm industry awardsgiải thưởng ngành công nghiệp điện ảnhfilm industry trendsxu hướng ngành công nghiệp điện ảnh

Cụm từ liên quan

film productioncụm từ
quá trình sản xuất phim
film distributioncụm từ
quá trình phân phối phim

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'film industry' với 'television industry' (ngành công nghiệp truyền hình).

Quy tắc vàng

Ngành công nghiệp điện ảnh

Ngành công nghiệp điện ảnh bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất phim đến phát hành và tiếp thị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'film' bắt nguồn từ tiếng Latin 'filum' (sợi), và 'industry' từ tiếng Latin 'industria' (chăm chỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'film industry' thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp điện ảnh nói chung, bao gồm cả phim điện ảnh và phim truyền hình.

Phân tích từ

film
phim
root
+
industry
ngành công nghiệp
root
Từ Điển Anh Việt