Looking up...
The film industry veteran shared his insights at the festival.
Người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh chia sẻ những kiến thức của mình tại lễ hội.
Người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh, thường có đóng góp đáng kể và được công nhận trong lĩnh vực này.
She is a respected film industry veteran with decades of experience.
Cô ấy là một người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh được tôn trọng với nhiều thập kỷ kinh nghiệm.
Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong ngành điện ảnh, như đạo diễn, nhà sản xuất, hoặc diễn viên.
Dùng để mô tả những người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh, không dùng cho những người mới bắt đầu.
Thường được sử dụng trong các bài báo, phỏng vấn, hoặc các sự kiện liên quan đến ngành điện ảnh.
Từ ghép từ 'film industry' (ngành điện ảnh) và 'veteran' (người có kinh nghiệm lâu năm).
Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong ngành điện ảnh, như đạo diễn, nhà sản xuất, hoặc diễn viên.