film industry veteran

/fɪlm ˈɪndəstri ˈvɛtərən/
noun phraseTrung cấp người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh
trang trọng

Người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh, thường có đóng góp đáng kể và được công nhận trong lĩnh vực này.

She is a respected film industry veteran with decades of experience.

Cô ấy là một người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh được tôn trọng với nhiều thập kỷ kinh nghiệm.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong ngành điện ảnh, như đạo diễn, nhà sản xuất, hoặc diễn viên.

Cụm từ kết hợp

film industry veteranngười có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cinema veterancụm từ
người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh
movie industry veterancụm từ
người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh, không dùng cho những người mới bắt đầu.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường được sử dụng trong các bài báo, phỏng vấn, hoặc các sự kiện liên quan đến ngành điện ảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'film industry' (ngành điện ảnh) và 'veteran' (người có kinh nghiệm lâu năm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong ngành điện ảnh, như đạo diễn, nhà sản xuất, hoặc diễn viên.

Phân tích từ

film
điện ảnh
root
+
industry
ngành
root
+
veteran
người có kinh nghiệm lâu năm
root
Từ Điển Anh Việt